Cập nhật : 26/11/2011 10:25:06 SA

Tổng đài Panasonic KX-TDA100-72

Xem ảnh lớn

Thông số kỹ thuật

Cấu hình ban đầu 8 trung kế - 72 thuê bao
Khả năng mở rộng tối đa 16 trung kế - 72 thuê bao
Điện thoại viên tự động( DISA) 5 chế độ - 10 thông báo khác nhau Có, Mua thêm card
Chức năng chuông cửa/ mở cửa Có, Tích hợp sẵn
Điều chỉnh thời gian Flash riêng cho từng máy Có, Tích hợp sẵn
Gọi thẳng ra ngoài không qua đầu 9 Có, Tích hợp sẵn
Khóa thuê bao Có, Tích hợp sẵn
Thiết lập số điện thoại khẩn cấp Có, Tích hợp sẵn
Mã chiếm đường riêng cho từng trung kế Có, Tích hợp sẵn
Nhạc chờ Có, Tích hợp sẵn
Nhóm Pickup Có, Tích hợp sẵn
Nhóm Rung chuông đồng thời Có, Tích hợp sẵn
Nhóm rung chuông lần lượt Có, Tích hợp sẵn
Tự động đổ chuông máy lễ tân khi bấm nhầm số, máy bận hoặc không nhấc máy Có, Tích hợp sẵn
Đánh số máy lẻ linh hoạt Có, Tích hợp sẵn
Thông báo cuôc gọi đến Có, Tích hợp sẵn
Dễ dàng chuyển cuộc gọi Có, Tích hợp sẵn
Nhóm các đường trung kế Có, Tích hợp sẵn
Đàm thoại hội nghị 8 bên Có, Tích hợp sẵn
Hỗ trợ ngôn ngữ đa phương tiện Có, Tích hợp sẵn
Cài đặt lập trình qua PC Có, Tích hợp sẵn
Khoá máy / Mở máy Có, Tích hợp sẵn
Tính năng Baby Phone Có, Tích hợp sẵn
Đổ chuông theo nhóm Có, Tích hợp sẵn
Ghi chi tiết thông báo (SMDR) Có, Tích hợp sẵn
Dịch vụ báo thức Có, Tích hợp sẵn
Chế độ ngày / đêm Có, Tích hợp sẵn
Hạn chế cuộc gọi Có, Tích hợp sẵn
Nhóm phân phối cuộc gọi (UCD) Có, Tích hợp sẵn
Nhóm người sử dụng Có, Tích hợp sẵn
Hiển thị số gọi đến tới từng máy lẻ (CLIP) Có, Mua thêm card
Acount Code Có, 1000 Acount code
Hộp thư thoại Voice Mail Có, Mua thêm card
Tự động gọi lại số vừa gọi ( Redial ) Có, Tích hợp sẵn
Chức năng giữ cuộc gọi (hold) Có, Tích hợp sẵn
Lựa chọn kiểu quay số Có, Tích hợp sẵn
Dịch vụ không quấy rầy (DND) Có, Tích hợp sẵn
Bàn điều khiển Có, Mua thêm bàn điều khiển
Hạn chế thời gian gọi. Có, tích hợp sẵn
Phím Linh hoạt DSS Có, Mua thêm bàn DSS
Tính năng thuê bao kỹ thuật số Có, tích hợp sẵn
Tính cước có sử dụng phần mềm Có, Mua thêm phần mềm tính cước
Cổng CD cho máy Key Phone Không
Cổng CD 16 Không
Cổng Serial Có, Tích hợp sẵn
Cổng USB Có, Tích hợp sẵn
TFE ( Entrance telephone ) Không
Kết nối điện thoại số 2 dây Upo 4 Không
Kết nối điện thoại số 2 dây Upo 8 Không
Nhận biết xung đảo cực Có, Tích hợp sẵn
Chức năng báo lại khi đường dây rỗi Có, Tích hợp sẵn
Khoá thuê bao từ xa Có, Tích hợp sẵn
Đổ chuông trễ Có, Tích hợp sẵn
Lớp dịch vụ hạn chế ( COS ) Có, Tích hợp sẵn
Cuộc gọi chờ Có, Tích hợp sẵn
Sử dụng bàn điều khỉên điện thoại viên Có, Mua thêm bàn lập trình
Tính năng Voice IP Có, Mua thêm card
Cổng thêm thiết bị kỹ thuật sô ( XPD ) Có, Mua thêm card
Modem kết nối lập trình từ xa Không
Trung kế E1, T1 Có, Mua thêm card
Quay sô tắt với danh bạ sẵn có Có, Tích hợp sẵn
Đổ chuông phân biệt ( Gọi nội bộ và từ ngoài vào ) Có, Tích hợp sẵn
Chuyển nguồn khhi mất điện ( Backup ) Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Tự động chèn 171,178 Có, Tích hợp sẵn
Ghi âm cuộc điên thoại Có, Mua thiết bị gắn ngoài
Tai nghe điện viên có dây và không dây Có, Mua thêm thiết bị
Gọi điện thoại quốc tế giá rẻ Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Gọi di động, liên tỉnh giá rẻ Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối các chi nhánh trong nước và quốc tể ( Networking ) Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối máy điện thoại hội nghị họp giữa các chi nhánh Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối điện thoại không dây cự ly gần và xa Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Thiết lập trung tâm dịch vụ khách hàng ( Callcenter) Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Thiết lập mạng tổng đài không dây Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Điện thoại hội nghị truyền hình trực tuyến không dây Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối với hệ thống loa ngoài ( Paging) Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối nhạc chờ ngoài Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối Camera IP giám sát từ xa Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối hệ thống chống sét đường nguồn và trung kế của tổng đài Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối thiêt bị thông tín hiệu thoại khi tổng đài điện thoại mất điện Có, Mua thêm thiết bị ngoài PFU
Kết nối hệ thống giám sát cuộc gọi vào và ra Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối máy điện thoại có hình Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối chuông kích tiếng Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối hộp Postef bưu điện Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối hộp diêm chống sét chống nhiễu Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối mạng LAN Có, Mua thêm thiết bị ngoài và lắp đặt mạng máy tính
Kết nối thiêt bị ghi âm và trả lời tự động khi vắng mặt Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối máy FAX giấy nhiệt, giấy thường, laser,đa chức năng Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Kết nối hệ thống truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh, truyền hình kỹ thuật số mặt đất Có, Liên lạc trực tiếp
Kết nối hệ thống báo động, báo cháy, báo trộm Có, Mua thêm thiết bị ngoài
Dịch vụ bảo hành tại địa điểm Có, Trong thời gian bảo hành
Dịch vụ bảo trì bảo dưỡng hệ thống tại địa điểm Có, Sau thời gian bảo hành
Dịch vụ sửa chữa thiết bị Có, Liên lạc trực tiếp
Dịch vụ thanh lý tổng đài đã qua sử dụng Có, Liên lạc trực tiếp
Dịch vụ vận chuyển đến địa điểm giao nhận Có, Liên lạc trực tiếp
Tư vấn sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng thuê bao bưu điện Có, Liên lạc trực tiếp
Tư vấn thiết kế và lắp đặt hệ thống Có, Liên lạc trực tiếp
Tư vấn giải pháp thoại và viễn thông Có, Liên lạc trực tiếp
Truyền dẫn không dây viba Có, Liên lạc trực tiếp
Tính năng bộ đàm điện thoại Có, Liên lạc trực tiếp
Hãng sản xuất tổng đài Panasonic
Thông tin sản phẩm tổng đài PANASONIC
Thông số kỹ thuật tổng đài PANASONIC
Số trung kế vào của tổng đài 8-32 trung kế
Cấu hình ban đầu tổng đài 8 Trung kế, 72Thuê bao
Số máy nhánh ra (Thuê bao) của tổng đài 32-120 Thuê bao
Khả năng mở rộng tối đa của tổng đài 16 trung kế, 120 thuê bao
Chức năng trả lời tự động (DISA) của tổng đài Yes
Truy cập CO trực tiếp (DIL) tổng đài Yes
Khóa thuê bao tổng đài Yes
Nhạc chờ khi chuyển máy Yes
Đàm thoại hội nghị Yes
Nhóm người sử dụng Yes
Tổng đài có hiển thị số gọi đến Yes
Đổ chuông theo nhóm Yes
Nhóm đầu vào (nhóm các đường CO) Yes
Cướp chuông Yes
Tổng đài có thể cài đặt phần mềm tính cước Có khả năng cài đặt phần mềm tính cước
Bàn điều khiển, lập trình Bàn lập trình, điện thoại lễ tân: KX-T7630 - KX-T7633. Bàn kiểm soát 60 phím chức năng: KX-T7640,
Nguồn tổng đài 156W

1. Thời hạn bảo hành được tính kể từ ngày mua hàng:

- Đối với máy điện thoại: 13 tháng.

- Đối với máy fax + Tổng đài: 15 tháng.

2. Khách hàng sẽ không được bảo hành miễn phí:

- Tem bảo hành TID trên sản phẩm bị rách, bôi xoá, cạo sửa hoặc không đúng mẫu.

- Khách hàng không xuất trình bản gốc Phiếu Bảo Hành hoặc phiếu bảo hành ghi không đúng chủng loại sản phẩm, số máy, số model số sản phẩm so với model trên thân máy.

- Khách hàng tự tháo gỡ, can thiệp vào máy, thay đổi cấu trúc sản phẩm hoặc đem đến sửa chữa ở những nơi khác không do TID chỉ định.

- Sản phẩm đã hết thời hạn được bảo hành.

3. Phần bảo hành không bao gồm:

- Sản phẩm không được lắp đặt và sử dụng đúng yêu cầu kỹ thuật và hưỡng dẫn sử dụng theo những chỉ dẫn trong sổ tay hướng dẫn.

- Sử dụng nguồn điện sai điện thế, điện nguồn không ổn định, công suất quá tải, các mối nối điện, ổ cắm điện tiếp xúc không tốt...

- Sản phẩm sử dụng trong môi trường ẩm ướt, nhiệt độ cao, bị mưa ướt, rơi vào nước, rơi xuống đất, chấn động mạnh và va vào vật cứng.

- Sản phẩm hư hỏng do thiên tai, sét đánh, hoả hoạn, rỉ sét, trầy xước, vết mẻ và vết mòn trong quá trình sử dụng.

- Các phụ kiện đi kèm không được bảo hành: Mực, pin, adaptor, dây nguồn và các phụ kiện khác kể cả phần mềm sử dụng.

- Sản phẩm trong tình trạng bị khoá mã bảo vệ hoặc người sử dụng tự ý nạp phần mềm ( không do TID chỉ định và hướng dẫn thực hiện ).

4. Phiếu bảo hành chỉ được cấp một lần cho một sản phẩm.

5. Trung tâm bảo hành chỉ thực hiện chức năng bảo hành sản phẩm tại trung tâm. Trung tâm bảo hành không đủ thẩm quyền giải quyết mọi lý do khiếu kiện về giá cả sản phẩm, đổi hoặc trả lại sản phẩm.

6. Trung tâm bảo hành có thể cung cấp dịch vụ có tính phí cho các trường hợp hết hạn bảo hành hay ngoài điều kiện bảo hành như: bảo trì, sửa chữa lắp đặt với giá cả hợp lý.

7. Xin vui lòng giữ lại sách hướng dẫn sử dụng. Phiếu bảo hành và Giấy chứng nhận sửa chữa ( đối với các máy đã được bảo hành ), ngay cả sau khi hết hạn bảo hành, ở nơi dễ tìm nhất. Việc này sẽ giúp ích cho công tác bảo hnàh thiết bị của Quý khách sau này. 

Sản phẩm cùng loại

Tên sản phẩm Bảo hành Giá
KX-T 7740 12 tháng 123$ = 2.580.000 VNĐ
Panasonic KX-T 7630 12 tháng 128$ = 2.680.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TE82493 12 tháng 135$ = 2.821.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic Panasonic KX TE 82493 3 tháng 134$ = 2.800.000 VNĐ
Panasonic KX-T 7633 12 tháng 148$ = 3.100.000 VNĐ
Panasonic KX-TDA 0168 12 tháng 153$ = 3.200.000 VNĐ
Panasonic KX-T 7640 12 tháng 165$ = 3.448.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TEB308 12 tháng 182$ = 3.800.000 VNĐ
TỔNG ĐÀI PANASONIC KX-TES308 12 tháng 199$ = 4.159.100 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA 1180 12 tháng 214$ = 4.472.600 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES 824 12 tháng 230$ = 4.800.000 VNĐ
Panasonic KX-TE82492 12 tháng 241$ = 5.036.900 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES824-3-8 12 tháng 232$ = 4.850.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA 1186 12 tháng 251$ = 5.245.900 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES824-3-16 12 tháng 320$ = 6.688.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES824-5-16 15 tháng 345$ = 7.210.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA 1176 12 tháng 360$ = 7.524.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES824-6-16 15 tháng 356$ = 7.450.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA 0189 12 tháng 380$ = 7.942.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic Panasonic KX-TES/M824 15 tháng 380$ = 7.942.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES824 15 tháng 395$ = 8.255.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES824-8-24 15 tháng 497$ = 10.387.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TES824-6-24 15 tháng 519$ = 10.847.100 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA 100 D 12 tháng 547$ = 11.432.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TVM 50 12 tháng 927$ = 19.374.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-8-24 12 tháng 976$ = 20.398.400 VNĐ
Tổng đài Panasonic KXTD520 12 tháng 1.250$ = 26.125.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-8-32 12 tháng 1.239$ = 25.900.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KXTD1232DBX 12 tháng 1.315$ = 27.483.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-8-48 15 tháng 1.380$ = 28.842.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-8-40 15 tháng 1.500$ = 31.350.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-16-40 15 tháng 1.501$ = 31.370.900 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-24-32 15 tháng 1.525$ = 31.872.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-16-24 15 tháng 1.718$ = 35.906.200 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-24-48 15 tháng 1.763$ = 36.846.700 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA 600 15 tháng 1.790$ = 37.411.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-32-32 15 tháng 1.797$ = 37.557.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-16-64 15 tháng 1.813$ = 37.891.700 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-32-40 15 tháng 1.976$ = 41.298.400 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-16-56 15 tháng 1.909$ = 39.900.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-32 12 tháng 2.272$ = 47.484.800 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-48 15 tháng 2.380$ = 49.742.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA100-72 15 tháng 2.400$ = 50.160.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-8-64 15 tháng 2.445$ = 51.100.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-40 12 tháng 2.450$ = 51.205.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-64 12 tháng 2.563$ = 53.566.700 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-40 15 tháng 2.650$ = 55.385.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-56 12 tháng 2.688$ = 56.179.200 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-48 15 tháng 2.708$ = 56.597.200 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-72 12 tháng 2.741$ = 57.286.900 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-64 12 tháng 2.747$ = 57.412.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-80 12 tháng 2.800$ = 58.520.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-16-88 15 tháng 2.862$ = 59.815.800 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-56 12 tháng 2.887$ = 60.338.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-48 12 tháng 2.892$ = 60.442.800 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-72 12 tháng 2.925$ = 61.132.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-64 12 tháng 2.946$ = 61.571.400 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-88 12 tháng 2.979$ = 62.261.100 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-80 12 tháng 2.984$ = 62.365.600 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-96 12 tháng 3.038$ = 63.494.200 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-56 12 tháng 3.070$ = 64.163.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-16-104 15 tháng 3.117$ = 65.145.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-16-96 15 tháng 3.118$ = 65.166.200 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-72 12 tháng 3.124$ = 65.291.600 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-64 12 tháng 3.130$ = 65.417.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-88 12 tháng 3.163$ = 66.106.700 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-80 12 tháng 3.183$ = 66.524.700 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-104 12 tháng 3.216$ = 67.214.400 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-96 12 tháng 3.221$ = 67.318.900 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-112 12 tháng 3.275$ = 68.447.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-16-120 15 tháng 3.285$ = 68.656.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-88 12 tháng 3.361$ = 70.244.900 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-80 12 tháng 3.367$ = 70.370.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-72 12 tháng 3.380$ = 70.642.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-104 12 tháng 3.415$ = 71.373.500 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-96 12 tháng 3.420$ = 71.478.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-120 12 tháng 3.468$ = 72.481.200 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-104 15 tháng 3.486$ = 72.857.400 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-24-128 12 tháng 3.528$ = 73.735.200 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-88 12 tháng 3.560$ = 74.404.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-96 12 tháng 3.620$ = 75.658.000 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-120 12 tháng 3.652$ = 76.326.800 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-40-112 12 tháng 3.673$ = 76.765.700 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-128 12 tháng 3.727$ = 77.894.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-32-112 12 tháng 3.747$ = 78.312.300 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-104 12 tháng 3.813$ = 79.691.700 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA200-48-112 12 tháng 3.872$ = 80.924.800 VNĐ
Tổng đài Panasonic KX-TDA 620 12 tháng 1.300.000$ = 27.170.000.000 VNĐ